憬然
cảnh nhiên
Hán Việt: cảnh nhiên · Pinyin: jǐng rán
Tổng quan
nhận ra | biết
Nghĩa
Việt
- Cihui nhận ra | biết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 覺悟的樣子。如:「憬然覺悟」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 觉悟貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.觉悟貌。
Eng
- CC-CEDICT to be aware|to be knowing
- Cihui to be aware; to be knowing