憬集 jǐng jí · cảnh tập Hán Việt: cảnh tập · Pinyin: jǐng jí Tổng quan Cấu tạo: 憬 (cảnh) + 集 (tập)Pinyinjǐng jíHán Việtcảnh tậpCấu tạo憬 + 集 · cảnh + tập nghĩa thành phần: cảnh + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远道来集。Tân Hoa Tự Điển 1.远道来集。