憯恻 thảm trắc Hán Việt: thảm trắc Tổng quan Cấu tạo: 憯 (thảm) + 恻 (trắc)Hán Việtthảm trắcCấu tạo憯 + 恻 · thảm + trắc nghĩa thành phần: thảm + trắc