憯凄

thảm thê

Hán Việt: thảm thê

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷悲悽。《文選.宋玉.風賦》:「故其風中人,狀直憯悽惏慄,清涼增欷。」唐.白居易〈客路感秋寄明準上人〉詩:「孰能不憯悽,天時牽人情。」