憯断 thảm đoạn Hán Việt: thảm đoạn Tổng quan Cấu tạo: 憯 (thảm) + 断 (đoạn)Hán Việtthảm đoạnCấu tạo憯 + 断 · thảm + đoạn nghĩa thành phần: thảm + đoạn