憲制
hiến chế
Hán Việt: hiến chế · Pinyin: xiàn zhì
Tổng quan
hệ thống chính phủ lập hiến
1.法制。
Nghĩa
Việt
- Cihui (định ngữ) thuộc về hiến pháp
- Biên soạn 憲制 xiànzhì attr. constitutional
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.法制。
Eng
- Cihui 憲制 xiànzhì attr. constitutional