憲則

xiàn zé hiến tắc

Hán Việt: hiến tắc · Pinyin: xiàn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法制規章。《國語.晉語八》:「昔欒武子無一卒之田,其宮不備其宗器,宣其德行,順其憲則,使越于諸侯。」《舊唐書.卷五○.刑法志》:「永垂憲則,貽範後昆。」

Eng

  • Cihui 憲則 iànzé n. laws and institutions