憲坐 xiàn zuò · hiến tọa Hán Việt: hiến tọa · Pinyin: xiàn zuò Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 坐 (tọa)Pinyinxiàn zuòHán Việthiến tọaCấu tạo憲 + 坐 · hiến + tọa nghĩa thành phần: hiến + tọa