憲墨 xiàn mò · hiến mặc Hán Việt: hiến mặc · Pinyin: xiàn mò Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 墨 (mặc)Pinyinxiàn mòHán Việthiến mặcCấu tạo憲 + 墨 · hiến + mặc nghĩa thành phần: hiến + mặc