憲天 xiàn tiān · hiến thiên Hán Việt: hiến thiên · Pinyin: xiàn tiān Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 天 (thiên)Pinyinxiàn tiānHán Việthiến thiênCấu tạo憲 + 天 · hiến + thiên nghĩa thành phần: hiến + thiên Nghĩa EngCihui 憲天 xiàntiān n. highest authorities