憲威 hiến uy Hán Việt: hiến uy Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 威 (uy)Hán Việthiến uyCấu tạo憲 + 威 · hiến + uy nghĩa thành phần: hiến + uy Nghĩa EngCihui 憲威 iànwēi n. official prestige