憲官 xiàn guān · hiến quan Hán Việt: hiến quan · Pinyin: xiàn guān Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 官 (quan)Pinyinxiàn guānHán Việthiến quanCấu tạo憲 + 官 · hiến + quan nghĩa thành phần: hiến + quan