憲師 xiàn shī · hiến sư Hán Việt: hiến sư · Pinyin: xiàn shī Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 師 (sư)Pinyinxiàn shīHán Việthiến sưCấu tạo憲 + 師 · hiến + sư nghĩa thành phần: hiến + sư