憲度 xiàn dù · hiến độ Hán Việt: hiến độ · Pinyin: xiàn dù Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 度 (độ)Pinyinxiàn dùHán Việthiến độCấu tạo憲 + 度 · hiến + độ nghĩa thành phần: hiến + độ