憲恩 xiàn ēn · hiến ân Hán Việt: hiến ân · Pinyin: xiàn ēn Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 恩 (ân)Pinyinxiàn ēnHán Việthiến ânCấu tạo憲 + 恩 · hiến + ân nghĩa thành phần: hiến + ân Nghĩa EngCihui 憲恩 iàn'ēn f.e. Your Excellency's favor