憲極 xiàn jí · hiến cực Hán Việt: hiến cực · Pinyin: xiàn jí Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 極 (cực)Pinyinxiàn jíHán Việthiến cựcCấu tạo憲 + 極 · hiến + cực nghĩa thành phần: hiến + cực