憲祖 xiàn zǔ · hiến tổ Hán Việt: hiến tổ · Pinyin: xiàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 祖 (tổ)Pinyinxiàn zǔHán Việthiến tổCấu tạo憲 + 祖 · hiến + tổ nghĩa thành phần: hiến + tổ