憲紀 xiàn jì · hiến kỉ Hán Việt: hiến kỉ · Pinyin: xiàn jì Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 紀 (kỉ)Pinyinxiàn jìHán Việthiến kỉCấu tạo憲 + 紀 · hiến + kỉ nghĩa thành phần: hiến + kỉ