憲聽 xiàn tīng · hiến thính Hán Việt: hiến thính · Pinyin: xiàn tīng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 聽 (thính)Pinyinxiàn tīngHán Việthiến thínhCấu tạo憲 + 聽 · hiến + thính nghĩa thành phần: hiến + thính