憲臺

xiàn tái hiến thai

Hán Việt: hiến thai · Pinyin: xiàn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.御史治事的地方。參見「御史臺」條。 2.屬吏對長官的尊稱。《福惠全書.卷五.蒞任部.稟帖贅說》:「迴天挽日之功,皆出憲臺起死噓枯之賜矣。」

Eng

  • Cihui 憲台 iàntái pr. Your Excellency