憲行 xiàn xíng · hiến hành Hán Việt: hiến hành · Pinyin: xiàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 行 (hành)Pinyinxiàn xíngHán Việthiến hànhCấu tạo憲 + 行 · hiến + hành nghĩa thành phần: hiến + hành