憲象 xiàn xiàng · hiến tượng Hán Việt: hiến tượng · Pinyin: xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 象 (tượng)Pinyinxiàn xiàngHán Việthiến tượngCấu tạo憲 + 象 · hiến + tượng nghĩa thành phần: hiến + tượng