憲長 xiàn zhǎng · hiến trường Hán Việt: hiến trường · Pinyin: xiàn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 長 (trường)Pinyinxiàn zhǎngHán Việthiến trườngCấu tạo憲 + 長 · hiến + trường nghĩa thành phần: hiến + trường