憶想

yì xiǎngức tưởng

Hán Việt: ức tưởng · Pinyin: yì xiǎng

Tổng quan

nhớ lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.回想。

Cấu tạo: 憶 (ức) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 憶想往事 憶想當年
  • Biên soạn 憶想 yìxiǎng v. recall the past

Eng

  • Cihui 憶想 yìxiǎng v. recall the past

Từ liên quan

Gần nghĩa

忆起 · 憶述 · 想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到