憶苦 ức khổ Hán Việt: ức khổ Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 苦 (khổ)Hán Việtức khổCấu tạo憶 + 苦 · ức + khổ nghĩa thành phần: ức + khổ Nghĩa EngCihui 憶苦 ìkǔ v.o. recall suffering