憶菊 yì jú · ức cúc Hán Việt: ức cúc · Pinyin: yì jú Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 菊 (cúc)Pinyinyì júHán Việtức cúcCấu tạo憶 + 菊 · ức + cúc nghĩa thành phần: ức + cúc