憾恚 hám khuể Hán Việt: hám khuể Tổng quan Cấu tạo: 憾 (hám) + 恚 (khuể)Hán Việthám khuểCấu tạo憾 + 恚 · hám + khuể nghĩa thành phần: hám + khuể