懂不懂

dǒng bù dǒngđổng bất đổng

Hán Việt: đổng bất đổng · Pinyin: dǒng bù dǒng

Tổng quan

hiểu hay không

Cấu tạo: 懂 (đổng) + 不 (bất) + 懂 (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu không?
  • VietPhrases hiểu hay không
  • Tần suất từ hiểu hay không

Đức

  • Handedict Verstehen Sie das?

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂事 · 不懂装懂 · 不懂 · 不懂法语的 · 不懂艺术的 · 不懂得 · 不懂法 · 不懂眼