懂哥

dǒng gēđổng ca

Hán Việt: đổng ca · Pinyin: dǒng gē

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【懂哥】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) Mr. Know-it-all"]]]}]

Cấu tạo: 懂 (đổng) + 哥 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hiểu biết

Eng

  • Cihui (slang) Mr. Know-it-all

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥们 · 哥儿 · 哥哥 · 哥大 · 哥王 · 懂事 · 懂局 · 懂得