懂哥 dǒng gē · đổng ca Hán Việt: đổng ca · Pinyin: dǒng gē Tổng quan Cấu tạo: 懂 (đổng) + 哥 (ca)Pinyindǒng gēHán Việtđổng caCấu tạo懂 + 哥 · đổng + ca nghĩa thành phần: đổng + ca Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) Mr. Know-it-allCihui (slang) Mr. Know-it-all