懂局

dǒng júđổng cục

Hán Việt: đổng cục · Pinyin: dǒng jú

Tổng quan

biết rõ công việc

Cấu tạo: 懂 (đổng) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết cách làm
  • Cihui thông thạo
  • Cihui biết tường tận
  • Cihui chuyên nghiệp
  • Cihui thành thạo

Eng

  • Cihui to be savvy

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局