懂眼

dǒng yǎnđổng nhãn

Hán Việt: đổng nhãn · Pinyin: dǒng yǎn

Tổng quan

(khẩu ngữ) biết rõ cách làm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.识货,内行。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

北方方言。內行; 熟悉某種知識。

Cấu tạo: 懂 (đổng) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) biết rõ cách làm , chuyên gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。內行; 熟悉某種知識。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.识货,内行。

Eng

  • Cihui (coll.) to know the ropes; an expert
  • Tần suất từ (coll.) to know the ropes; an expert

Từ liên quan

Gần nghĩa

懂事 · 懂哥 · 懂局 · 懂得 · 懂行 · 眼下 · 眼中 · 眼先