懂脈 dǒng mài · đổng mạch Hán Việt: đổng mạch · Pinyin: dǒng mài Tổng quan Cấu tạo: 懂 (đổng) + 脈 (mạch)Pinyindǒng màiHán Việtđổng mạchCấu tạo懂 + 脈 · đổng + mạch nghĩa thành phần: đổng + mạch