懂行

dǒng háng đổng hành

Hán Việt: đổng hành · Pinyin: dǒng háng

Tổng quan

biết rõ cách làm

Cấu tạo: (đổng) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết rõ cách làm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內行、在行。指清楚熟悉某一項事務。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟悉某一种业务向~的人请教 。

Eng

  • CC-CEDICT to know the ropes
  • Cihui to know the ropes