懃力 qín lì·cần lực Hán Việt: cần lực · Pinyin: qín lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹勤劳。 Cấu tạo: 懃 (cần) + 力 (lực)Pinyinqín lìHán Việtcần lựcCấu tạo懃 + 力 · cần + lực nghĩa thành phần: cần + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹勤劳。 Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝