懇商 khẩn thương Hán Việt: khẩn thương Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 商 (thương)Hán Việtkhẩn thươngCấu tạo懇 + 商 · khẩn + thương nghĩa thành phần: khẩn + thương Nghĩa EngCihui 懇商 ěnshāng v. ask for a favor earnestly; seek consent sincerely