懇央 kěn yāng · khẩn ương Hán Việt: khẩn ương · Pinyin: kěn yāng Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 央 (ương)Pinyinkěn yāngHán Việtkhẩn ươngCấu tạo懇 + 央 · khẩn + ương nghĩa thành phần: khẩn + ương