懇懇勤勤 kěn kěn qín qín · khẩn khẩn cần cần Hán Việt: khẩn khẩn cần cần · Pinyin: kěn kěn qín qín Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 懇 (khẩn) + 勤 (cần) + 勤 (cần)Pinyinkěn kěn qín qínHán Việtkhẩn khẩn cần cầnCấu tạo懇 + 懇 + 勤 + 勤 · khẩn + khẩn + cần + cần nghĩa thành phần: khẩn + khẩn + cần + cần