懇曲 kěn qū · khẩn khúc Hán Việt: khẩn khúc · Pinyin: kěn qū Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 曲 (khúc)Pinyinkěn qūHán Việtkhẩn khúcCấu tạo懇 + 曲 · khẩn + khúc nghĩa thành phần: khẩn + khúc