懇準 khẩn chuẩn Hán Việt: khẩn chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 準 (chuẩn)Hán Việtkhẩn chuẩnCấu tạo懇 + 準 · khẩn + chuẩn nghĩa thành phần: khẩn + chuẩn Nghĩa EngCihui 懇準 ěnzhǔn v. beg for your kind permission