懈勁 xiè jìn · giải kính Hán Việt: giải kính · Pinyin: xiè jìn Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 勁 (kính)Pinyinxiè jìnHán Việtgiải kínhCấu tạo懈 + 勁 · giải + kính nghĩa thành phần: giải + kính Nghĩa EngCihui 懈勁 xièjìn v.o. relax one's exertions; lose one's drive; slack off