懈場 giải tràng Hán Việt: giải tràng Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 場 (tràng)Hán Việtgiải tràngCấu tạo懈 + 場 · giải + tràng nghĩa thành phần: giải + tràng Nghĩa EngCihui 懈場 ièchǎng v.o. <thea.> act perfunctorily