懈忒 xiè tè · giải thắc Hán Việt: giải thắc · Pinyin: xiè tè Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 忒 (thắc)Pinyinxiè tèHán Việtgiải thắcCấu tạo懈 + 忒 · giải + thắc nghĩa thành phần: giải + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懈怠失误。Tân Hoa Tự Điển 1.懈怠失误。