懈惰 xiè duò·giải nọa Hán Việt: giải nọa · Pinyin: xiè duò Tổng quan Như Giải đãi 懈怠 Cấu tạo: 懈 (giải) + 惰 (nọa)Pinyinxiè duòHán Việtgiải nọaTừ loạitínhCấu tạo懈 + 惰 · giải + nọa nghĩa thành phần: giải + nọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uể oảiBiên soạn 懈惰 ièduò v.p. sluggishEngCihui slack; idle Từ liên quan Gần nghĩa惰性 · 惰慢 · 惰民 · 惰游 · 惰輪 · 惰轮 · 懈弛 · 懈怠