懈意 giải ý Hán Việt: giải ý Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 意 (ý)Hán Việtgiải ýCấu tạo懈 + 意 · giải + ý nghĩa thành phần: giải + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怠惰懶散,缺乏恭謹勤懇的熱誠。宋.朱熹〈端明殿學士黃公墓誌銘〉:「未嘗以爵齒自高而有懈意惰容也。」EngCihui 懈意 xièyì n. indolence; inactivity