懈气

xiè qìgiải khí

Hán Việt: giải khí · Pinyin: xiè qì

Tổng quan

Hán Việt: GIẢI, CẢI KHÍ lơ là không hăng hái; lơ là

新华 · Tân Hoa Đại lục

放松干劲:工作有了点起色,要继续努力,可不能~。

Cấu tạo: 懈 (giải) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùng xuống
  • Cihui thư giãn
  • Biên soạn 懈氣 xièqì v.o. slacken efforts

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放松干劲:工作有了点起色,要继续努力,可不能~。

Eng

  • Cihui to slacken off; to take it easy

Đức

  • Handedict schlaff od. locker werden, nachlassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

懈弛 · 懈怠 · 懈惰 · 气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切