懈筆 xiè bǐ · giải bút Hán Việt: giải bút · Pinyin: xiè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 筆 (bút)Pinyinxiè bǐHán Việtgiải bútCấu tạo懈 + 筆 · giải + bút nghĩa thành phần: giải + bút