懈話 xiè huà · giải thoại Hán Việt: giải thoại · Pinyin: xiè huà Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 話 (thoại)Pinyinxiè huàHán Việtgiải thoạiCấu tạo懈 + 話 · giải + thoại nghĩa thành phần: giải + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怠惰不負責任的話。《初刻拍案驚奇》卷一○:「如今事體急了,官人如何說此懈話?」