懈骨 xiè gǔ · giải cốt Hán Việt: giải cốt · Pinyin: xiè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 骨 (cốt)Pinyinxiè gǔHán Việtgiải cốtCấu tạo懈 + 骨 · giải + cốt nghĩa thành phần: giải + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松缓肢体; 指松散不挺之态。Tân Hoa Tự Điển 1.松缓肢体。 2.指松散不挺之态。