懈鬆 giải tông Hán Việt: giải tông Tổng quan Cấu tạo: 懈 (giải) + 鬆 (tông)Hán Việtgiải tôngCấu tạo懈 + 鬆 · giải + tông nghĩa thành phần: giải + tông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.不緊密、不堅牢。 2.懈怠。EngCihui 懈鬆 ièsōng v.p. be relaxed