應人

yīng rén ứng nhân

Hán Việt: ứng nhân · Pinyin: yīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng nhân (術語)阿羅漢也。見應身條。寄歸傳一曰:「次有弘法應人結集。」☸